go on
/ˈguːn/Động từ
- (nội động) Tiếp tục trong phạm vi.(intransitive) To continue in extent.The meeting seemed to go on forever.Cuộc gặp gỡ dường như kéo dài mãi mãi.
- (Nội động) Tiếp tục một hành động.(intransitive) To continue an action.I think I've said enough now; I'm not sure I should go on.Tôi nghĩ tôi đã nói đủ rồi; Tôi không chắc mình có nên tiếp tục không.
- (Nội động) Tiến hành (làm điều gì đó).(intransitive) To proceed (to do something).He started the competition badly but went on to win the gold medal.Anh khởi đầu cuộc thi không tốt nhưng vẫn giành được huy chương vàng.
- (nội động từ) Nói thường xuyên hoặc dài dòng (về một chủ đề).(intransitive) To talk frequently or at great length (about a subject).Near-synonyms: blather, prattle, drone on, rabbit; see also Thesaurus:chatterTừ gần đồng nghĩa: ba hoa, lảm nhảm, nói nhảm, thỏ; xem thêm Từ điển đồng nghĩa:chatter
Thán từ
- Diễn tả rằng người nói có thể tiếp tục nói mà không bị người nghe ngắt lời.Expressing that the speaker can continue speaking without interruption from the listener.Go on! You were saying about those other ones too?Đi tiếp! Bạn cũng đang nói về những người khác à?
- Thể hiện sự ngạc nhiên, hoài nghi hoặc hoài nghi.Expressing surprise, disbelief or incredulity.A: He asked Fiona to marry him. B: Go on! A: It's true, I swear.A: Anh ấy đã cầu hôn Fiona. B: Tiếp đi! Đáp: Đó là sự thật, tôi thề.
- (đặc biệt là Úc, New Zealand) Thể hiện sự khích lệ, xem nào.(especially Australia, New Zealand) Expressing encouragement, see come on.Go on! You can do it!Đi tiếp! Bạn có thể làm được điều đó!
- (đặc biệt là người Anh) Có; được rồi; đó là một thỏa thuận.(especially British) Yes; okay; it's a deal.—So three hundred on the chair then, and can we do two-fifty on the clock? —Go on, then.—Vậy thì ba trăm trên ghế, và chúng ta có thể làm hai năm mươi trên đồng hồ không? -Vậy tiếp tục đi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “go on” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish